NEW Phương Pháp Tính Tỷ Giá Chéo, Xác Định Tỷ Giá Theo Phương Pháp Tính Chéo

Xin chào đọc giả. Hôm nay, mình xin góp chút kinh nghiệm cá nhân về Phương Pháp Tính Tỷ Giá Chéo, Xác Định Tỷ Giá Theo Phương Pháp Tính Chéo bằng bài chia sẽ Phương Pháp Tính Tỷ Giá Chéo, Xác Định Tỷ Giá Theo Phương Pháp Tính Chéo

Phần nhiều nguồn đều được update thông tin từ những nguồn trang web đầu ngành khác nên sẽ có vài phần khó hiểu.

Mong mỗi cá nhân thông cảm, xin nhận góp ý & gạch đá bên dưới phản hồi

Khuyến nghị:

Quý độc giả vui lòng đọc bài viết này trong phòng kín để đạt hiệu quả nhất
Tránh xa tất cả các dòng thiết bị gây xao nhoãng trong việc tập kết
Bookmark lại bài viết vì mình sẽ cập nhật liên tiếp

Bạn là nhà đầu tư trong lĩnh vực tiền tệ – Forex Trader. Hay đơn giản bạn là người thường xuyên thực hiện các giao dịch tiền tệ,… Vậy bạn đã biết đến khái niệm “Tỷ giá chéo” hay chưa? Làm thế nào để tính toán tỷ lệ chéo? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá chéo? Có ý nghĩa gì? Cũng như để phòng ngừa rủi ro và mang lại nhiều lợi ích hơn trong kết quả giao dịch của bạn.

Bạn đang xem: Cách Tính Tỷ Giá Chéo

Bạn đang xem: Cách Tính Tỷ Giá Chéo Nhanh Nhất Bạn đang xem: Cách Tính Tỷ Giá Chéo Nhanh Nhất

Tỷ giá chéo là gì?

Tỷ giá chéo là mối quan hệ giữa hai loại tiền tệ. Nó được hiểu là tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền khác nhau so với đồng tiền thứ ba.

Ví dụ, tỷ giá hối đoái giữa đồng euro (EUR) và đồng nhân dân tệ (CNY) được biểu thị bằng đồng yên (JPY).

Tóm lược, Tỷ giá chéo Là:

Là tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ, mỗi loại tiền tệ có tỷ giá hối đoái so với một loại tiền tệ chung. Các nhà giao dịch ngoại hối thường sử dụng thuật ngữ này để chỉ các báo giá tiền tệ không liên quan đến đô la Mỹ, bất kể quốc gia mà báo giá được cung cấp.

*

Có nhiều tỷ giá chéo của nhiều cặp tiền tệ.

Làm thế nào để tính toán tỷ lệ chéo?

Trước khi đi vào cách tính tỷ giá chéo, chúng ta cần hiểu một số điều:

Tỷ giá hối đoái (tỷ giá hối đoái) là giá của một loại tiền tệ này được biểu thị bằng một loại tiền tệ khác.

Bên trong:

Tiền tệ cơ bản (tiền tệ hàng hóa) là đơn vị tiền tệ có đơn vị là 1.Định giá tiền tệ (đơn vị tiền tệ) là một loại tiền tệ có số lượng đơn vị thay đổi tùy thuộc vào cung và cầu trên thị trường.

Hiện tại, tỷ giá hối đoái thường được viết theo cách sau:

– Loại tiền đứng trước hoặc phía trên là loại tiền được báo giá.

– Đơn vị tiền tệ đứng sau hoặc thấp hơn là đơn vị tiền tệ ĐỊNH GIÁ.

Có 3 cách để tính tỷ giá chéo như sau:

1. Xác định tỷ giá hối đoái giữa 2 loại tiền tệ dựa trên cùng một loại tiền tệ báo giá

Tỷ giá chéo giữa hai đồng tiền định giá được xác định bằng cách chia tỷ giá của đồng tiền định giá cho tỷ giá của đồng tiền cơ sở.

Thực tế:

Tỷ giá mua (của khách hàng) = Tỷ giá bán / Tỷ giá mua (của ngân hàng).

Ngược lại, Tỷ giá bán (của khách hàng) = Tỷ giá mua / Tỷ giá bán (của ngân hàng).

Ví dụ, tỷ giá cơ bản là VND / USD và JPY / USD, tỷ giá chéo VND / JPY trong cả hai trường hợp mua và bán được tính theo công thức sau:

Trích dẫn / Định giá = (Báo giá / USD) / (Định giá / USD)

VND / USD = X / (X + VND)

JPY / USD = Y / (Y + JPY)

Bên trong:

X là tỷ giá mua và X + VND là tỷ giá bán ngoại tệ VND. Y là tỷ giá mua và Y + JPY là tỷ giá bán ngoại tệ JPY.

Hãy thử làm một ví dụ về tính toán tỷ giá chéo.

Ví dụ 1: Đối với tỷ giá hối đoái: GBP / USD = 2,0345 / 15; EUR / USD = 1,4052 / 40. Tính tỷ giá chéo GBP / EUR?

Tỷ giá mua: 2.0345 / 1.4040 = 1.4490 Tỷ giá bán: 2.0315 / 1.4052 = 1.4457GBP / EUR = 1,4490/57

2. Xác định tỷ giá hối đoái giữa 2 loại tiền tệ dựa trên cùng một loại tiền tệ cơ bản

Tỷ giá chéo trong trường hợp này được xác định bằng cách chia tỷ giá của đồng tiền cơ sở cho tỷ giá của đồng tiền định giá.

Thực tế: Tỷ giá mua của khách hàng = tỷ giá bán / mua (của ngân hàng) chia cho tỷ giá bán của ngân hàng. Ví dụ: tỷ giá cơ bản là USD / JPY và USD / CNY, tỷ giá chéo JPY / CNY trong cả trường hợp mua và bán được tính theo công thức sau:

Báo giá / Báo giá = (USD / Báo giá) / (USD / Báo giá)

USD / VND = X / X + VND

ĐÔ LA MỸ/ JPY = Y / Y + JPY

Bên trong:

X là tỷ giá mua và X + JPY là tỷ giá bán của ngoại tệ JPY. Y là tỷ giá mua và Y + CNY là tỷ giá bán của đồng CNY.

Ví dụ 2: Để tỷ giá USD / CAD = 149,55 / 65; USD / JPY = 118,75 / 85. Tính tỷ giá chéo CAD / JPY?

Tỷ giá mua: 118,75 / 149,65 = 0,7935 Tỷ giá bán: 118,85 / 149,55 = 0,7947CAD / JPY = 0,7935/47

*

Biểu đồ tỷ giá chéo của các cặp ngoại hối CAD và JPY.

3. Xác định tỷ giá hối đoái giữa 2 đồng tiền cơ sở và báo giá (Đồng tiền thứ ba là báo giá với đồng tiền này, báo giá với đồng tiền kia)

Tỷ giá chéo giữa hai loại tiền này được xác định bằng cách lấy: tỷ giá (đồng tiền gốc) x tỷ giá (đồng tiền định giá).

Thực tế: Tỷ giá mua của khách hàng = Tỷ giá bán x Tỷ giá bán (của ngân hàng). Muốn tính tỷ giá bán của khách hàng = Tỷ giá mua x Tỷ giá mua (của ngân hàng). Ví dụ, tỷ giá cơ bản là VND / USD và tỷ giá chéo USD / CNY của VND / CNY trong hai trường hợp mua và bán được tính theo công thức sau:

Báo giá (trực tiếp) / Định giá = (báo giá / USD) x (USD / Định giá)

VND / USD = X / X + VND

USD / CNY = Y / Y + CNY

Bên trong:

X là tỷ giá mua và X + VND là tỷ giá bán ngoại tệ VND.Y là tỷ giá mua và Y + CNY là tỷ giá bán ngoại tệ CNY.

Ví dụ 3: Tỷ giá hối đoái cho trước EUR / USD = 1,4052 / 40; USD / HKD = 7.7515 / 85. Tính tỷ giá chéo EUR / HKD?

Tỷ giá mua: 1.4052,7,7515 = 10,8924 Tỷ giá bán: 1.4040,7,7585 = 10,8929EUR / HKD = 10,8924 / 29

Ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá chéo là gì?

Ý nghĩa của tỷ giá chéo

Tỷ giá chéo được xác định trong hai trường hợp riêng biệt.

Một là địa điểm của người mua. Thứ hai là ở vị trí của người bán. Khi tham gia thị trường, họ chỉ quan tâm đến một tỷ giá hối đoái duy nhất mà họ sẽ mua hoặc bán mà không quan tâm đến sự chênh lệch giữa tỷ giá mua và bán.

*

Các cặp ngoại hối luôn có sự chênh lệch giữa giá đặt mua và giá bán.

Xem thêm: Cách Làm Mứt Dừa Bột Màu Vàng Lạ Lạ Cho Mùa Xuân

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá chéo?

Cán cân thanh toán:

Tài khoản vãng lai của một quốc gia phản ánh cán cân thương mại và thu nhập đầu tư nước ngoài của quốc gia đó. Chúng có thể bao gồm các giao dịch như xuất khẩu, nhập khẩu, nợ, v.v.

Khi một quốc gia có cán cân thanh toán lớn hoặc thâm hụt thương mại quốc tế, điều đó có nghĩa là thu nhập ngoại hối của quốc gia đó thấp hơn chi phí ngoại hối và nhu cầu ngoại hối của quốc gia đó vượt quá cung, do đó, tỷ giá hối đoái tăng lên và đồng tiền của quốc gia đó mất giá.

Lãi suất:

Sự thay đổi của lãi suất ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ và tỷ giá hối đoái.

Tỷ giá hối đoái, lãi suất và lạm phát đều có mối tương quan với nhau.

Tiền lãi là chi phí và lợi nhuận của vốn đi vay.

Khi một quốc gia tăng lãi suất hoặc lãi suất trong nước cao hơn lãi suất nước ngoài, điều này có nghĩa là đồng tiền của quốc gia đó tăng giá.

(Việc người cho vay được hưởng lãi suất cao hơn dễ thu hút vốn nước ngoài hơn. Do đó, cầu nội tệ tăng, dẫn đến ngoại tệ mất giá).

Tỷ lệ lạm phát:

Tỷ lệ lạm phát của một quốc gia tăng lên, sức mua của đồng tiền giảm, nội tệ mất giá và ngoại tệ lên giá.

Một quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp hơn các quốc gia khác sẽ thấy giá trị của đồng tiền đó tăng lên. Giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng với tốc độ chậm hơn khi lạm phát thấp.

*

Khi khủng hoảng làm cho đồng tiền mất giá, đồng thời ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái của đồng tiền.

Ngược lại, một quốc gia có tỷ lệ lạm phát thấp hơn liên tục thể hiện sự gia tăng giá trị của đồng tiền của mình trong khi quốc gia có lạm phát cao hơn thường đồng tiền của mình mất giá và thường đi kèm với lãi suất cao hơn.

Nếu cả hai quốc gia đều có lạm phát, đồng tiền của các quốc gia có lạm phát cao sẽ mất giá so với các quốc gia có lạm phát thấp.

Chính sách tài khóa và tiền tệ:

Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ của chính phủ của một quốc gia và sự thay đổi tỷ giá hối đoái là gián tiếp, nhưng nó cũng rất quan trọng.

Chính thâm hụt ngân sách lớn và chi tiêu tài khóa do các chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng gây ra sẽ làm mất giá nội tệ.

Thắt chặt chính sách tài khóa và tiền tệ sẽ làm giảm chi tiêu tài khóa, ổn định tiền tệ và tăng giá trị đồng nội tệ.

Suy đoán:

Đầu cơ là một yếu tố quan trọng trong những biến động ngắn hạn của tỷ giá hối đoái trên thị trường ngoại hối.

Nếu các nhà đầu cơ mong đợi một đồng tiền nào đó tăng giá, họ sẽ mua một lượng lớn đồng tiền đó, điều này sẽ khiến tỷ giá của đồng tiền đó tăng lên.

Ngược lại, nếu các nhà đầu cơ mong đợi một đồng tiền nào đó giảm giá, họ sẽ bán tháo một lượng lớn đồng tiền đó. Tỷ giá hối đoái ngay lập tức giảm xuống.

Sự can thiệp thị trường của chính phủ:

Khi biến động tỷ giá hối đoái trên thị trường ngoại hối xuất hiện và có tác động tiêu cực đến nền kinh tế đất nước.

Cần phải điều chỉnh các chính sách nhất định thông qua việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái hoặc tham gia vào các giao dịch tiền tệ quy mô lớn trên thị trường.

*

Chính sách tiền tệ phụ thuộc rất nhiều vào chính phủ cũng như các ngân hàng trung ương.

Điều này làm cho cung và cầu ngoại hối thay đổi làm cho tỷ giá hối đoái thay đổi.

Sức mạnh kinh tế của một quốc gia:

Nhìn chung, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao không có lợi cho hoạt động của đồng nội tệ trên thị trường ngoại hối trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, chúng hỗ trợ mạnh mẽ cho đà tăng mạnh của đồng nội tệ.

Xem thêm: Mc Danh Tùng: “Tôi đã thèm một gia đình có những đứa con ngoan”

Kết luận:

Để tránh bất kỳ sự sụt giảm tiềm năng nào về tỷ giá hối đoái, hãy chọn một dịch vụ tỷ giá hối đoái có khóa, điều này sẽ đảm bảo rằng tiền tệ của bạn được trao đổi ở cùng một tỷ giá bất chấp bất kỳ điểm yếu nào. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự biến động bất lợi?

Nguồn tổng hợp

Leave a Comment