NEW Chuyển Đổi Yên Nhật Vnđ

Xin chào đọc giả. , tôi mạn phép đưa ra cái nhìn chủ quan về Chuyển Đổi Yên Nhật Vnđ với bài chia sẽ Chuyển Đổi Yên Nhật Vnđ

Đa số nguồn đều được update ý tưởng từ những nguồn trang web lớn khác nên có thể vài phần khó hiểu.

Mong mỗi người thông cảm, xin nhận góp ý and gạch đá dưới phản hồi

Khuyến nghị:

Xin quý khách đọc bài viết này trong phòng cá nhân để có hiệu quả nhất
Tránh xa tất cả những dòng thiết bị gây xao nhoãng trong các công việc tập kết
Bookmark lại bài viết vì mình sẽ update liên tiếp

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị sẵn sàng. Đăng ký để được thông báo và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: Tỷ Giá Quy Đổi Yên Nhật Sang Tiền Đồng Việt Nam

Chọn đơn vị tiền tệ của bạn

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND trong menu thả xuống đầu tiên làm đơn vị tiền tệ bạn muốn chuyển đổi và JPY trong menu thả xuống thứ hai làm đơn vị tiền tệ bạn muốn nhận.

Xong rôi

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị cho bạn tỷ giá hiện tại từ VND sang JPY và tỷ giá này đã thay đổi như thế nào trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm: Cây Dâu Tằm Trừ Tà Vòng Dâu Trong Đời Sống Tâm Linh !, Cây Dâu Tằm Trừ Tà Có Thật

Các ngân hàng thường quảng cáo chuyển khoản thấp hoặc không mất phí, nhưng thêm một sự khác biệt ngầm vào tỷ lệ chuyển đổi. vmvc.com.vn cung cấp cho bạn tỷ lệ chuyển đổi thực, vì vậy bạn có thể tiết kiệm đáng kể tiền khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá quy đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 đồng 0,00475 JPY
5 đồng 0,02377 JPY
10 đồng 0,04754 JPY
20 đồng 0,09507 JPY
50 đồng 0,23768 JPY
100 đồng 0,47537 JPY
250 đồng 1.18842 JPY
500 đồng 2,37684 JPY
1000 đồng 4,75368 JPY
2000 đồng 9.50736 JPY
5000 đồng 23,76840 JPY
10000 đồng 47.53680 JPY

Tỷ giá quy đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY 21036.300 đồng
1000 JPY 210363.00000 VND
1500 JPY 315544,50000 VND
2000 JPY 420726.00000 VND
3000 JPY 631089.00000 VND
5000 JPY 10518150000 VNĐ
5400 JPY 1135960,20000 VND
10000 JPY 2103630,00000 VNĐ
15000 JPY 3155445.00000 VND
20000 JPY 4207260000 VND
25000 JPY 5259075.00000 VND
30000 JPY 6310890.00000 VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuro GBP Bảng AnhUSD Đô la MỹINRupee Ấn ĐộCAD Đô la CanadaAUDA Đô la ÚcCHFSwissFranc MXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBP Bảng Anh

1 đô la Mỹ

1 INRrupee Ấn Độ

đầu tiên 0,85165 1.18560 87,91940 1.48722 1.60032 1.07270 23.54990
1.17419 đầu tiên 1.39195 103.22100 1,74606 1,87886 1.25955 27.64870
0,84345 0,71842 đầu tiên 74.15600 1.25440 1.34980 0,90485 19.86330
0,01137 0,00969 0,01349 đầu tiên 0,01692 0,01820 0,01220 0,26786

Hãy cẩn thận với tỷ lệ chuyển đổi không hợp lý.

Xem thêm: Phí trao đổi Binance – Tóm tắt số tiền

Các ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có một khoản phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng sự khác biệt cho tỷ lệ chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi hoạt động hiệu quả hơn – đảm bảo bạn nhận được mức giá hợp lý. Như mọi khi.

Nguồn tổng hợp

Leave a Comment