NEW Chế Độ Bản Vị Vàng Là Gì ? Vì Sao Giá Vàng Tăng ! Tại Sao Chế Độ Bản Vị Vàng Sụp Đổ

Xin chào đọc giả. Today, tôi sẽ đưa ra đánh giá khách quan về Chế Độ Bản Vị Vàng Là Gì ? Vì Sao Giá Vàng Tăng ! Tại Sao Chế Độ Bản Vị Vàng Sụp Đổ với bài viết Chế Độ Bản Vị Vàng Là Gì ? Vì Sao Giá Vàng Tăng ! Tại Sao Chế Độ Bản Vị Vàng Sụp Đổ

Phần lớn nguồn đều được lấy thông tin từ các nguồn trang web lớn khác nên có thể vài phần khó hiểu.

Mong mỗi người thông cảm, xin nhận góp ý and gạch đá dưới bình luận

Khuyến nghị:

Quý độc giả vui lòng đọc nội dung này trong phòng cá nhân để có hiệu quả tối ưu nhất
Tránh xa toàn bộ những dòng thiết bị gây xao nhoãng trong việc đọc bài
Bookmark lại bài viết vì mình sẽ cập nhật liên tiếp

Bản vị vàng là một hệ thống tiền tệ trong đó vàng được sử dụng làm cơ sở cung ứng tiền tệ được sử dụng rộng rãi trên thế giới từ cuối thế kỷ 19 đến những năm 1930, nhưng không còn phù hợp trong nền kinh tế thế giới. nền kinh tế thế giới hiện đại.Bạn đang xem: Bản vị vàng là gì

Kể từ năm 600 trước Công nguyên và trong suốt chiều dài lịch sử thế giới, vàng luôn được coi là tiền tệ lưu thông cũng như thước đo giá trị đầu tiên trong các loại tài sản. Từ thế kỷ 19 đến những năm 30 của thế kỷ trước, một hệ thống tiền tệ được gọi là bản vị vàng hay bản vị vàng? (bản vị vàng) từng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trong đó mọi giao dịch và mua bán trong thời gian đó đều được trao đổi bằng vàng.

Bạn đang xem: Bản vị vàng là gì?

Tuy nhiên, cho đến nay hầu như không có quốc gia nào trên thế giới còn áp dụng chế độ bản vị vàng và chế độ tiền tệ này có thể chỉ được áp dụng ở một số tổ chức tài chính tư nhân.

Vì vậy, sau đây vmvc.com.vn sẽ cùng các bạn tìm hiểu về khái niệm Bản vị vàng, những ảnh hưởng của nó đối với hệ thống tiền tệ, những hạn chế của nó cũng như nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Bản vị vàng. tiêu chuẩn vàng.

1. Tổng quan về bản vị vàng

1.1 Khái niệm về bản vị vàng – Bản vị vàng

Bản vị vàng là một hệ thống tiền tệ, trong đó vàng được coi là cơ sở cung cấp tiền của một quốc gia, hoặc giá trị của đồng tiền của một quốc gia được liên kết trực tiếp với vàng, và vàng được sử dụng để thanh toán cho các khoản thâm hụt trong cán cân thương mại quốc tế và cán cân của thanh toán. Tóm lại, bản vị vàng là phương thức ghi nhận chức năng tiền tệ của vàng và hơn nữa trong chế độ này, hàm lượng vàng là tiêu chuẩn để ấn định các giá trị khác.

Trong quá trình được áp dụng ở các nước, hệ thống tiền tệ này đã phát triển dưới hình thức 3 chế độ khác nhau: tiêu chuẩn tiền vàng, tiêu chuẩn vàng thỏi và tiêu chuẩn trao đổi vàng.

Trong chế độ tiền tệ này, các quốc gia đồng ý quy đổi tiền giấy thành một lượng vàng cố định, và dù tiền ở dạng nào (vàng đúc hay in trên giấy) thì người nắm giữ tiền luôn có một quyền quan trọng. Điều quan trọng là yêu cầu tổ chức phát hành tiền chuyển tiền thành vàng theo tỷ giá đã cam kết.

Cũng dưới chế độ bản vị vàng, phương tiện tính toán kinh tế tiêu chuẩn được ấn định bởi hàm lượng vàng, và tỷ giá hối đoái được ấn định một cách “cứng nhắc” dựa trên hàm lượng vàng của đồng tiền.

Nếu một quốc gia theo chế độ bản vị vàng, tiền vàng đang được lưu hành và tiền giấy được đổi lấy vàng trực tiếp theo giá thị trường (mà chính phủ không thể thực thi), thì tiền giấy giống như một tấm séc cho phép người sở hữu nó sở hữu một một số lượng vàng nhất định đang được quản lý bởi người phát hành giấy bạc đó.

Khi đó, các quốc gia tuân theo chế độ bản vị vàng sẽ phải tuân thủ các quy tắc sau:

Cố định giá trị tiền tệ của bạn bằng vàng, mua và bán vàng ở mức giá đã chỉ định không bị hạn chế.Hoạt động xuất nhập khẩu vàng giữa các quốc gia được tự do hoạt động.Tiền do ngân hàng trung ương phát hành được bảo đảm 100% bằng vàng.

Những người ủng hộ chế độ bản vị vàng cho rằng hệ thống tiền tệ này có thể kiềm chế lạm phát do dòng tiền tăng lên cũng như chống lại sự mở rộng tín dụng và nợ có thể gây ra bởi chế độ bản vị vàng. mức tiền luật.

1.2 Lịch sử phát triển của bản vị vàng

*

Với các thuộc tính bền vững, ổn định về số lượng sẵn có và giá trị nội tại không biến động, vàng là dạng vật chất duy nhất trên thế giới đáp ứng được tất cả các yêu cầu cơ bản và quan trọng để trở thành thước đo. đo lường giá trị trong thương mại. Tuy nhiên, trên thực tế, trong phần lớn lịch sử loài người, bạc là phương tiện lưu thông chính và là kim loại quan trọng đóng vai trò tiền tệ.

Tuy nhiên, Chế độ lưỡng kim, khi cả vàng và bạc đều được sử dụng làm tiền tệ lưu thông song song, đã gây ra những xáo trộn trong đời sống kinh tế và lưu thông tiền tệ do nạn đầu cơ tiền vàng. hoặc tiền, do đó kìm hãm sự phát triển nhanh chóng của kinh tế tư bản. Tuy nhiên, trong thời kỳ đầu của chủ nghĩa tư bản, khi lượng vàng khai thác được không đáp ứng được yêu cầu lưu thông tiền tệ bằng vàng, thì việc thực hiện chế độ bản vị vàng là chưa đủ khách quan.

Mãi đến thế kỷ 18 đến thế kỷ 19, do sự phát triển của ngành khai thác vàng, các quốc gia mới có đủ điều kiện để chuyển từ chế độ bản vị kép sang hệ bản vị vàng. Vào thời điểm đó, Vương quốc Anh, quốc gia phát triển về kinh tế và thương mại nhất trên thế giới, đã trở thành quốc gia đầu tiên thực hiện chế độ bản vị vàng sau khi trải qua một giai đoạn chuyển đổi dài từ năm 1717 đến năm 1821. Mặc dù sắc lệnh của nhà nước Anh đã thông báo về việc thực hiện các chế độ bản vị vàng năm 1816, mãi đến năm 1821 mới được chính thức thực hiện.

Trong khi đó ở Hoa Kỳ, bản vị vàng thực tế đã có từ năm 1834 và Đạo luật bản vị vàng được ban hành vào năm 1900 xác định vàng là kim loại duy nhất mà tiền giấy có thể được trao đổi và giá trị của nó được xác định. quy đổi 20,67 USD / ounce.

Xem Thêm: Tuyển Tập Những Món Ăn Ngon, Dễ Làm, Sứa Biển

2. Lợi ích của chế độ bản vị vàng đối với hệ thống tiền tệ

Trong khi chế độ tiền tệ fiat hiện nay ở các nước có nguy cơ lạm phát rất cao, thì ngược lại chế độ bản vị vàng có khả năng kiểm soát lạm phát. Vậy nguyên nhân là do đâu? Nguyên nhân đầu tiên Vàng là tài sản có hạn. Sau hàng nghìn năm khai thác vàng, lượng vàng mà con người sở hữu chỉ còn khoảng 125 nghìn tấn. Điều này có nghĩa là người dân dù muốn cũng không thể “in” vàng hàng loạt, dẫn đến lạm phát.

Ngoài ra, nguyên nhân thứ hai được Vàng cũng là nguyên liệu có thể quy đổi ra bất kỳ loại tiền nào và được chấp nhận ở mọi quốc gia trên thế giới. Có nhiều lập luận coi vàng là vật bảo chứng trước sự “phiêu lưu” của các ngân hàng trung ương trong chính sách tiền tệ và là phương tiện chống rủi ro biến động tiền tệ.

Về mặt lý thuyết, cam kết duy trì khả năng chuyển đổi tiền ra vàng hạn chế nghiêm ngặt quá trình tạo tín dụng. Không giống như hệ thống tiền theo luật định, tiền tệ được bảo đảm bằng vàng sẽ không cho phép chính phủ tự ý in tiền giấy. Ngoài ra, bản vị vàng cung cấp sự ổn định cho thương mại quốc tế vì nó cung cấp một cấu trúc cố định cho tỷ giá tiền tệ.

Theo chế độ bản vị vàng cổ điển quốc tế, biến động giá cả ở một quốc gia sẽ được điều chỉnh một phần hoặc toàn bộ thông qua cơ chế tự cân bằng – cơ chế luân chuyển giá-trao tay. đồng vàng). Cấu trúc này như sau:

Ban đầu, khi giá hàng hóa giảm do cung tăng, hiệu quả sử dụng vốn tăng, giá đầu vào giảm hoặc do cạnh tranh, thì người mua sẽ có xu hướng mua hàng hóa đó hơn so với hàng hóa khác. Nhờ sự ổn định của tỷ giá hối đoái tiền – vàng, người tiêu dùng ở các quốc gia khác sẽ mua được hàng hóa có giá thấp nhất và do đó vàng sẽ chảy đến các quốc gia có nền kinh tế hiệu quả nhất. Đồng thời, lượng tiền lưu thông ở các nền kinh tế kém hiệu quả bị giảm xuống, do đó giá cả ở các nước này giảm cho đến khi khôi phục trạng thái cân bằng.

Sau đó, với mục đích ngăn vàng chảy ra, các ngân hàng trung ương sẽ chống đỡ bằng cách tăng lãi suất để nhanh chóng đưa giá trở lại trạng thái cân bằng quốc tế. Về mặt lý thuyết, miễn là bản vị vàng được duy trì, điều đó sẽ hạn chế lạm phát cao hoặc giảm phát ngoài tầm kiểm soát.

3. Hạn chế của Bản vị vàng

*

3.1 Lượng vàng trên thế giới quá ít so với nhu cầu

Về mặt lý thuyết, chỉ có chế độ bản vị vàng hoàn toàn – một chế độ chỉ sử dụng 100% vàng để lưu thông kinh tế, không sử dụng tiền giấy hay tiền kim loại – mới có thể ngăn chặn hoàn toàn lạm phát. Tuy nhiên, điều này gần như không thể thực hiện được vì số lượng vàng là hữu hạn và trữ lượng vàng của Trái đất gần như cạn kiệt và không thể đảm bảo cho hoạt động kinh tế toàn cầu trừ khi giá vàng tăng lên vài chục hoặc vài chục. trăm lần.

3.2 Chế độ kim tiêu chuẩn có thể gây ra xì hơi

Vì giá trị của tiền gắn liền với nội dung của vàng, nên các yếu tố tự do còn lại để điều chỉnh thị trường tiền – vốn bao gồm: (1) vốn luân chuyển tự do và (2) chính sách tài khóa, tiền tệ. Lý do tại sao hầu hết các nhà kinh tế không ủng hộ bản vị vàng là lo ngại rằng hai yếu tố này không đủ để đối phó với một cuộc suy thoái lớn hoặc giảm phát.

3.3 Gây khó khăn trong phục hồi kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng

*

John Maynard Keynes, một trong những nhà kinh tế phản đối mạnh mẽ bản vị vàng, nhấn mạnh: sự cứng nhắc của vàng sẽ khiến các nền kinh tế trở nên thiếu linh hoạt. Ngoài ra, chế độ này không tạo đủ tính linh hoạt cho cung tiền và chính sách tài khóa.

Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, bản vị vàng đã trở thành gông cùm kìm hãm chính phủ và ngân hàng trung ương trong việc tìm kiếm các chính sách ngăn chặn khủng hoảng.

Ngoài ra, các quốc gia khan hiếm vàng có nguồn cung vàng hạn chế, điều này kìm hãm sự phát triển kinh tế. Đặc biệt là thực tế là vàng hiện không được phân phối theo sức mạnh kinh tế, vì Nhật Bản là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, có lượng vàng dự trữ ít hơn mức cần thiết để hỗ trợ nền kinh tế. nền kinh tế này.

Hơn nữa, nước có cán cân kinh tế thâm hụt phải trải qua thời kỳ trì trệ, nước có thặng dư cán cân kinh tế phải trải qua thời kỳ lạm phát trong khi bản vị vàng không thể tạo ra nhiều vàng hơn để tiết kiệm tiền. khôi phục nền kinh tế.

4. Sự sụp đổ của bản vị vàng

4.1 Vàng và Đại suy thoái

Từ năm 1879, Mỹ đã áp dụng chế độ bản vị vàng và lúc đó đồng đô la rất ổn định và nền kinh tế phát triển tốt. Tuy nhiên, Chiến tranh thế giới thứ nhất là dấu mốc đầu tiên và quan trọng nhất dẫn đến sự sụp đổ của chế độ bản vị vàng. Vào thời điểm đó Hoa Kỳ và các nước Châu Âu đã đình chỉ bản vị vàng để họ có thể in đủ tiền trả cho việc tham gia quân sự của họ.

Sau chiến tranh, các quốc gia nhận ra rằng họ không cần phải ràng buộc tiền tệ của mình với vàng, và điều đó trên thực tế có thể gây hại cho nền kinh tế thế giới. Đến năm 1919, các quốc gia bao gồm cả Hoa Kỳ đã nhanh chóng trở lại chế độ bản vị vàng sau chiến tranh đã được sửa đổi. Nhưng tiêu chuẩn quy đổi vàng này đã gây ra tình trạng giảm phát và thất nghiệp trên diện rộng trong nền kinh tế thế giới.

Đến năm 1929, xảy ra cuộc đại suy thoái, các nước bắt đầu tiến tới chấm dứt chế độ bản vị vàng hàng loạt vào những năm 1930. Cụ thể là trong thời kỳ đại suy thoái ở Mỹ, vì chế độ “bản vị vàng” mà chính phủ và Cục Dự trữ Liên bang không thể dễ dàng kiểm soát cuộc khủng hoảng. Trong suốt 4 năm, chính phủ Hoa Kỳ lúc bấy giờ đã phải vật lộn với mọi cách để ngăn chặn cuộc Đại suy thoái. Đến năm 1931, Vương quốc Anh đã từ bỏ chế độ bản vị vàng và chỉ đến ngày 5/6/1933, khi cuộc Đại suy thoái lên đến đỉnh điểm, Tổng thống Franklin D. Roosevelt sau khi lên nắm quyền đã bãi bỏ chế độ bản vị vàng. .

Sau khi chế độ bản vị vàng bị bãi bỏ, chính phủ Hoa Kỳ và Cục Dự trữ Liên bang dường như được thoát khỏi gông cùm để đưa ra một chính sách tài khóa hợp lý nhằm chấm dứt cuộc đại suy thoái sau đó.

Xem thêm: Trứng gà bảo quản được bao lâu? Trứng Gà Bảo Quản Được Bao Lâu?

4.2 Hiệp định Bretton Woods năm 1944

Ba vấn đề quan trọng nhất được hội nghị thảo luận lần này là: việc thành lập Ngân hàng Thế giới (WB); thành lập Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF); và các nước quay trở lại chế độ bản vị vàng với quy định 35 USD / 1 ounce vàng. Do đó, bản vị vàng đã được hồi sinh để giữ cho USD ổn định.

Nguồn tổng hợp

Leave a Comment