NEW Btb Là Gì – Chuyển Đổi Bitbar (Btb) Sang Việt Nam Đồng (Vnd)

Hi quý vị. Ngày hôm nay, Chungcubohemiaresidence xin góp chút kinh nghiệm cá nhân về Btb Là Gì – Chuyển Đổi Bitbar (Btb) Sang Việt Nam Đồng (Vnd) qua nội dung Btb Là Gì – Chuyển Đổi Bitbar (Btb) Sang Việt Nam Đồng (Vnd)

Phần nhiều nguồn đều đc update ý tưởng từ các nguồn website nổi tiếng khác nên có thể vài phần khó hiểu.

Mong mọi người thông cảm, xin nhận góp ý và gạch đá bên dưới phản hồi

Khuyến nghị:

Mong bạn đọc đọc bài viết này ở nơi không có tiếng ồn riêng tư để đạt hiệu quả tốt nhất
Tránh xa tất cả những dòng thiết bị gây xao nhoãng trong các công việc đọc bài
Bookmark lại nội dung bài viết vì mình sẽ update hàng tháng

1 BitBar (BTB) đổi được 10.300 đồng Việt Nam (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của BitBar. Sử dụng “Hoán đổi tiền tệ” để thực hiện Việt Nam đồng trở thành tiền tệ mặc định.

Bạn đang xem: Quy đổi Bitbar (Btb) sang tiền Việt Nam đồng (Vnd)

*

BitBar là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng 11 năm 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Bảy năm 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTB có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.

2,00000 yên

BTB VND
20.600
5.00000 won 51.400
100000 103.000 won
200000 206,000 won
500000 won 515.000 won
100.00000 1,030,000 won
200.00000 won 2.060.000 won
500.00000 won 5.149.800
100.00000 won 10.299.800
200.00000 20.599.600
50000.00000 51.498.800
10.000.000 vnđ 102.997.800
20.000.000 đ 205.995.600
50.000.000 đ 514.988.800
100.000.000.000 won 1.029.977.600
200.000.000.000 won 2.059.955.400
500.000.000.000 won 5.149.888.400

Tỷ lệ BTB ngày 21 tháng 11 năm 2020

VND BTB 20.000 won

1,94179
50.000 won 4,85447
100.000 yên 9.70895
200.000 19.41790
500.000 won 48.54474
1.000.000 won 97.08948
2.000.000 won 194,17897
5.000.000 won 485.44742
10.000.000 won 970.89483
20.000.000 won 1941.78966
50.000.000 4854.47416
100.000.000 9708.94832
200.000.000 19.417,89663
500.000.000 48.544.74158
1.000.000.000 97.089.48317
2.000.000.000 194.178.96633
5.000.000.000 485.447.41583

Tỷ giá VND ngày 25 tháng 7 năm 2021

In các biểu đồ và mang theo chúng trong túi hoặc ví của bạn khi bạn đang đi du lịch.

Xem thêm: Cách Trang Trí Món Tôm Chiên Giòn, Cách Làm Bánh Cuốn Tôm Giòn

Tiền tệ Mua vào Bán
Đô la Mỹ 22.880 23.110
Đô la Úc 16.552 17.244
Đô la Canada 17.883,85 18.630,87
Euro 26.476,79 27.854,49
Pao 31.000,6 32.295,52
Yen Nhật 203,52 214,19
Đô la Singapore 16.526,81 17.217,15
Đôla Hong Kong 2.884,34 3.004,82
Ngươi Han Quôc đa chiên thăng 17,32 21.08
Nhân dân tệ 3,478 3.624
Tỷ giá hối đoái hôm nay

Xem thêm: Cách Làm Pizza Hải Sản Tại Nhà, Cách Làm Pizza Hải Sản

Các loại tiền tệ Mua vào Bán
Trang sức vàng 24K CZK 49.792 50.792
Trang sức vàng 24K CZK 49.891 50.891
SJC Hà Nội 56.600 57.320
SJC Hà Nội 56.800 57.470
Bảo Tín Minh Châu 56.350 56.800
Bảo Tín Minh Châu 56.350 56.800
DOJI HÀ NỘI 56.700 57.700
DOJI HÀ NỘI 56.800 57.800
Phú Quý SJC 56.700 57.500
Phú Quý SJC 56.800 57.600
PNJ Hà Nội 56.600 57.300
PNJ Hà Nội 56.800 57.450
Giá vàng hôm nay



Nguồn tổng hợp

Leave a Comment