NEW 500 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá Won Hôm Nay, 1 Won Bằng Bao Nhiêu Đồng Việt Nam

Hi quý vị. Today, mình mạn phép đưa ra cái nhìn chủ quan về 500 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá Won Hôm Nay, 1 Won Bằng Bao Nhiêu Đồng Việt Nam với nội dung 500 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá Won Hôm Nay, 1 Won Bằng Bao Nhiêu Đồng Việt Nam

Phần lớn nguồn đều được update thông tin từ những nguồn trang web đầu ngành khác nên sẽ có vài phần khó hiểu.

Mong mọi người thông cảm, xin nhận góp ý và gạch đá bên dưới phản hồi

Khuyến nghị:

Quý độc giả vui lòng đọc nội dung này ở nơi yên tĩnh cá nhân để đạt hiệu quả cao nhất
Tránh xa tất cả các thiết bị gây xao nhoãng trong công việc tập kết
Bookmark lại bài viết vì mình sẽ update thường xuyên

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị sẵn sàng. Đăng ký để được thông báo và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sớm nhất có thể.

Bạn đang xem: 500 won bằng bao nhiêu tiền việt nam

Chọn đơn vị tiền tệ của bạn

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong menu thả xuống đầu tiên làm đơn vị tiền tệ bạn muốn chuyển đổi và VND trong menu thả xuống thứ hai làm đơn vị tiền tệ bạn muốn nhận.

Xong rôi

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị cho bạn tỷ giá KRW sang VND hiện tại và tỷ giá này đã thay đổi như thế nào trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm: Kim Tử Long Và Đào Hoa Chuyện Tình Với 3 Người Vợ: Cuộc Sống Hiện Tại Của Họ Ra Sao?

Các ngân hàng thường quảng cáo chuyển khoản thấp hoặc không mất phí, nhưng thêm một sự khác biệt ngầm vào tỷ lệ chuyển đổi. vmvc.com.vn cung cấp cho bạn tỷ lệ chuyển đổi thực, vì vậy bạn có thể tiết kiệm đáng kể tiền khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá quy đổi Won Hàn Quốc / Đồng Việt Nam
1 KRW 19,91910 VNĐ
5 KRW 99.59550 VND
10 KRW 199,19100 VND
20 KRW 398.38200 VND
50 KRW 995,95500 VND
100 KRW 1991,91000 VND
250 KRW 4979.77500 VND
500 KRW 9959.55000 VNĐ
1000 KRW 19919,10000 VND
2000 KRW 39838,20000 VND
5000 KRW 99595.50000 VND
10000 KRW 199191.00000 VND

Tỷ lệ quy đổi đồng Việt Nam / Won Hàn Quốc
1 đồng 0,05020 KRW
5 đồng 0,25102 KRW
10 đồng 0,50203 KRW
20 đồng 1.00406 KRW
50 đồng 2,51016 KRW
100 đồng 5,02031 KRW
250 đồng 12.55077 KRW
500 đồng 25.10155 KRW
1000 đồng 50,20310 KRW
2000 đồng 100.40620 KRW
5000 đồng 251.01550 KRW
10000 đồng 502.03100 KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBP Bảng AnhUSDUSD Đô la MỹINRupee Ấn ĐộCAD Đô la CanadaAUDA Đô la ÚcCHFSwissFranc MXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBP Bảng Anh

1 đô la Mỹ

1 INRrupee Ấn Độ

đầu tiên 0,85655 1.17750 87.71790 1.48153 1.60521 1.08190 23.71580
1.16747 đầu tiên 1.37460 102,40100 1,72952 1.87390 1.26309 27.68550
0,84925 0,72748 đầu tiên 74.49500 1.25820 1.36323 0,91880 20.14080
0,01140 0,00977 0,01342 đầu tiên 0,01689 0,01830 0,01233 0,27036

Hãy cẩn thận với tỷ lệ chuyển đổi không hợp lý.

Xem thêm:

Các ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có một khoản phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng sự khác biệt cho tỷ lệ chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi hoạt động hiệu quả hơn – đảm bảo bạn nhận được mức giá hợp lý. Như mọi khi.

Nguồn tổng hợp

Leave a Comment